← Tất cả bài viết

VĂN HÓA TRÉ

Từ món ăn bình dân đến đặc sản Đà Nẵng

Tré không sinh ra để đứng giữa một bàn tiệc sang trọng. Nó là món ăn của căn bếp, của quán nhỏ, của những buổi gặp nhau có chút rượu và nhiều câu chuyện. Có lẽ chính vì khởi đầu bình dị như thế, tré mới đi sâu vào đời sống người miền Trung.

Bản thảo biên tập · Cần rà soát dữ kiện trước khi xuất bản chính thức

Đặc sản không nhất thiết phải cao sang

Khi nhắc đến đặc sản, người ta dễ nghĩ tới nguyên liệu quý hoặc cách trình bày cầu kỳ. Tré đi theo hướng ngược lại. Thành phần của món ăn chủ yếu là thịt heo, bì và những gia vị quen thuộc. Vỏ bọc là lá ổi, lá chuối; cách ăn phổ biến chỉ cần đánh tơi ra đĩa, thêm tương ớt, đậu phộng hay vài thứ đồ chua.

Thế nhưng một món ăn không trở thành đặc sản chỉ vì đắt tiền hay hiếm gặp. Nó trở thành đặc sản khi đủ nhiều người của một vùng cùng nhận ra mình trong hương vị ấy; khi món ăn có mặt qua nhiều thế hệ, trong những hoàn cảnh đủ khác nhau, và vẫn được người đi xa nhắc nhớ.

Tré đã sống trong đời sống miền Trung theo cách đó. Nó có ở Huế, Quảng Nam, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Bình Định, mỗi nơi một lối làm. Riêng ở Đà Nẵng, tré thường được nhớ bằng vị chua nhẹ, độ giòn, mùi riềng, tỏi, mè và cách ăn với tương ớt địa phương.

Món ăn mở đầu câu chuyện

Tré hiếm khi là món chính. Nó thường xuất hiện trước bữa ăn hoặc bên cạnh những món khác: một đĩa nhỏ để khách nhấm nháp trong lúc chờ, một món lai rai trong buổi gặp bạn, một phần trên mâm nem chả ngày Tết.

Đặc điểm ấy khiến tré gắn với sự gặp gỡ hơn là no bụng. Người ta bóc gói, đánh tơi, trộn thêm đồ ăn kèm rồi cùng nhau gắp. Hương vị cay, thơm và chua nhẹ làm vị giác thức dậy; câu chuyện trên bàn cũng vì thế mà dễ bắt đầu.

Trong nhiều bài viết về ẩm thực Đà Nẵng, tré được mô tả như món ăn chơi, món khai vị hay món nhắm. Những cách gọi ấy không làm món ăn nhỏ đi. Ngược lại, nó chỉ đúng vai trò mà tré đã giữ trong đời sống: không chiếm lấy bàn ăn, nhưng khiến cuộc gặp có thêm dư vị.

Khi món ăn trở thành ký ức của địa phương

Từ một món ăn bình dân, tré dần bước vào hành lý của du khách. Người đến Đà Nẵng tìm mua tré về làm quà; người địa phương mang tré theo khi thăm người thân; người xa quê nhận một hộp tré và nhớ lại vị tương ớt, mùi lá, những ngày Tết hoặc một cuộc gặp cũ.

Đó là lúc món ăn vượt qua chức năng ăn uống. Nó trở thành vật mang ký ức. Hình thức gói nhỏ, thuận tiện chia sẻ khiến tré đặc biệt phù hợp để làm quà. Nhưng điều người ta trao cho nhau không chỉ là một món ăn lên men. Đó còn là lời giới thiệu về khẩu vị miền Trung: rõ ràng, đậm đà, ít phô trương.

Ngày nay, Đà Nẵng đang nhìn ẩm thực như một phần của trải nghiệm du lịch và bản sắc địa phương. Trong bức tranh ấy, tré có một vị trí riêng. Món ăn không cần được nâng lên thành biểu tượng quá lớn; chỉ cần được kể đúng với đời sống của nó - một thức quà bình dị đã theo nhiều thế hệ người Đà Nẵng qua ngày thường, lễ Tết và những chuyến đi xa.

Điều làm nên một đặc sản bền lâu

Du khách có thể biết đến một món ăn qua quảng cáo. Nhưng để món ăn sống lâu, người địa phương phải tiếp tục ăn nó. Tré giữ được vị trí không phải vì một khẩu hiệu, mà vì nó vẫn hữu ích và gần gũi: dễ dọn, dễ chia, hợp nhiều dịp, có cá tính hương vị rõ ràng.

Từ bình dân đến đặc sản không phải con đường biến một món ăn thành thứ xa xỉ. Đó là quá trình cộng đồng nhận ra giá trị trong điều vốn quen thuộc. Với tré, giá trị ấy nằm trong một gói nhỏ: có kỹ thuật của người làm nghề, có khẩu vị của miền Trung và có cả thói quen ngồi lại cùng nhau của người Đà Nẵng.

Nguồn tham khảo